ironwood tree

ironwood tree

The ironwood tree stands tall in the forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: "ironwood tree" (cây sắt) một danh từ ghép chỉ các loại cây thân gỗ gỗ đặc biệt cứng nặng.

dụ sử dụng
  • (Cây sắt được biết đến với loại gỗ cực kỳ đặc bền.)
  • (Ở một số vùng, cây sắt được dùng để làm dụng cụ đồ nội thất.)
Các nghĩa khác nhau
  1. Cây trăn sừng (Ostrya virginiana): Một loại cây trăn kích thước trung bình nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ.
  2. Cây sắt Iran (Parrotia persica): Một loại cây rụng nhỏ, phát triển chậm, hình vòm thấp, nguồn gốc từ miền bắc Iran.
  3. Cây sắt Ấn Độ (Mesua ferrea): Một loại cây thường xanh đẹp, thường được trồng làm cây cảnh hoa trắng thơm; gỗ rất nặng được dùng làm tà vẹt đường sắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ironwood tree forests": rừng cây sắt.
    • The ironwood tree forests in Iran are protected for their ecological value. (Những khu rừng cây sắt ở Iran được bảo vệ giá trị sinh thái của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironwood (danh từ): gỗ sắt (chỉ chung loại gỗ cứng, nặng).
  • Ironwood tree (danh từ ghép): cây sắt (chỉ các loài cây cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Hornbeam: cây trăn (một loại cây gỗ cứng).
  • Hop hornbeam: cây trăn sừng (một loại cây trong họ trăn).
Các cụm từ liên quan
  • Hardwood tree: cây gỗ cứng.
    • Many ironwood tree species are classified as hardwood trees. (Nhiều loài cây sắt được xếp vào loại cây gỗ cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hard as ironwood": cứng như gỗ sắt (dùng để chỉ vật đó rất cứng chắc).
    • This table is as hard as ironwood, it will last for decades. (Chiếc bàn này cứng như gỗ sắt, sẽ tồn tại hàng thập kỷ.)